Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm › Tập 19

Đồ ngủ tiếng Anh là gì? 🛌

10 kiểu đồ ngủ & mặc nhà bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm · Tập 19/19

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🛌☕
KIỂU 1/10
PJs
/ˌpiː ˈdʒeɪz/
đồ ngủ
Saturday plan: PJs all day. Maybe a second pair.
Kế hoạch thứ Bảy: mặc đồ ngủ cả ngày. Có khi thay bộ thứ hai.
👖🍿
KIỂU 2/10
sweatpants
/ˈswetpænts/
quần nỉ
I own jeans. I just live in sweatpants.
Tôi có quần jean. Chỉ là sống trong quần nỉ thôi.
🧥💙
KIỂU 3/10
hoodie
/ˈhʊdi/
áo hoodie
I borrowed my husband's hoodie. It's mine now.
Tôi mượn áo hoodie của chồng. Giờ là của tôi luôn.
🥿🐶
KIỂU 4/10
slippers
/ˈslɪpɚz/
dép đi trong nhà
The dog stole one of my slippers. Again.
Con chó tha mất một chiếc dép đi trong nhà. Lần nữa.
🛁📬
KIỂU 5/10
robe
/roʊb/
áo choàng tắm
Grandpa gets the mail in his robe every morning.
Sáng nào ông cũng mặc áo choàng tắm ra lấy thư.
🐻🎄
KIỂU 6/10
onesie
/ˈwʌnzi/
đồ liền thân
Christmas morning: the whole family in matching onesies.
Sáng Giáng sinh: cả nhà mặc đồ liền thân giống nhau.
🏠👚
KIỂU 7/10
loungewear
/ˈlaʊndʒwer/
đồ mặc nhà
Loungewear: pajamas you can wear to the mailbox.
Đồ mặc nhà: đồ ngủ nhưng mặc ra hộp thư được.
🧦⛸
KIỂU 8/10
fuzzy socks
/ˈfʌzi sɑːks/
vớ lông
Fuzzy socks on a wood floor: free ice skating.
Mang vớ lông trên sàn gỗ: trượt băng miễn phí.
😌🛌
KIỂU 9/10
comfy
/ˈkʌmfi/
thoải mái, dễ chịu
"You're going out like that?" "Yes. It's comfy."
"Bạn ra đường vậy hả?" "Ừ. Thoải mái mà."
🔄🏠
KIỂU 10/10
change into
/tʃeɪndʒ ˈɪntuː/
thay sang (đồ khác)
After work, I change into sweatpants in ten seconds.
Đi làm về, tôi thay sang quần nỉ trong mười giây.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Tiền bạc & Mua sắm ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu đồ ngủ & mặc nhà bằng tiếng Anh