Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Cảm xúc › Tập 1

Cười khúc khích tiếng Anh là gì? 🤭

10 kiểu cười bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Cảm xúc · Tập 1/11

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🤭👧
KIỂU 1/10
giggle
/ˈɡɪɡəl/
cười khúc khích
The kids giggled every time Grandpa sneezed.
Bọn nhỏ cười khúc khích mỗi lần ông hắt xì.
😄👴
KIỂU 2/10
chuckle
/ˈtʃʌkəl/
cười khẽ
Dad chuckled at his own joke. Nobody else did.
Bố cười khẽ với câu đùa của chính mình. Không ai cười theo.
😂💥
KIỂU 3/10
burst out laughing
/bɝːst aʊt ˈlæfɪŋ/
phá lên cười
I burst out laughing in a very quiet library.
Tôi phá lên cười giữa thư viện im phăng phắc.
🤣📱
KIỂU 4/10
crack up
/kræk ʌp/
làm cười bể bụng
Grandma's texts crack me up: "OK. Love, Grandma."
Tin nhắn của bà làm tôi cười bể bụng: "OK. Thương, Bà."
🐷😆
KIỂU 5/10
snort
/snɔːrt/
cười khịt mũi
She laughed so hard she snorted. Then we laughed harder.
Cô ấy cười tới khịt cả mũi. Thế là cả bọn cười to hơn.
📱😐
KIỂU 6/10
LOL
/ˌel oʊ ˈel/
cười lớn (khi nhắn tin)
I typed "LOL" with a totally straight face.
Tôi gõ "LOL" mà mặt không cảm xúc.
😏📄
KIỂU 7/10
smirk
/smɝːk/
cười nhếch mép
My sister smirked when Mom found my report card.
Chị tôi cười nhếch mép khi mẹ tìm ra học bạ của tôi.
🤷🧊
KIỂU 8/10
laugh it off
/læf ɪt ɔːf/
cười cho qua
I slipped on the ice and laughed it off. It hurt.
Tôi trượt trên băng rồi cười cho qua. Đau lắm.
😬👔
KIỂU 9/10
fake laugh
/feɪk læf/
cười gượng
I fake laughed at my boss's joke. Three times.
Tôi cười gượng với câu đùa của sếp. Ba lần.
😆🕺
KIỂU 10/10
laugh your head off
/læf jɚ hed ɔːf/
cười ngặt nghẽo
We laughed our heads off at Dad's dance moves.
Cả nhà cười ngặt nghẽo khi bố nhảy.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Cảm xúc ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu cười bằng tiếng Anh