Ăn sì sụp tiếng Anh là gì? 😂
10 kiểu ăn bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Ăn uống · Tập 1/16
Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ10 kiểu ăn, ai cũng thuộc ít nhất 1 kiểu. Mỗi kiểu có phiên âm, nghĩa tiếng Việt và một câu ví dụ vui.
🍜💨
KIỂU 1/10
slurp
/slɝːp/
húp sì sụp
Dad slurps pho so loud, the neighbors know it's dinner.
Bố húp phở to tới mức hàng xóm biết tới giờ ăn.
🐺🍔
KIỂU 2/10
wolf down
/wʊlf daʊn/
ăn như chết đói
I wolfed down lunch in 3 minutes.
Tôi ăn hết bữa trưa trong 3 phút.
🐷🍩
KIỂU 3/10
pig out
/pɪɡ aʊt/
ăn thả ga
Diet starts Monday. Today we pig out!
Thứ Hai mới ăn kiêng. Hôm nay ăn thả ga!
🍕😋
KIỂU 4/10
devour
/dɪˈvaʊɚ/
ăn sạch sành sanh
The kids devoured the pizza before I took a photo.
Bọn nhỏ ăn sạch pizza trước khi tôi kịp chụp hình.
🐭🍟
KIỂU 5/10
nibble
/ˈnɪbəl/
gặm từng chút
She said "I'm not hungry," then nibbled all my fries.
Cô ấy bảo "không đói", rồi gặm hết khoai của tôi.
🥗😒
KIỂU 6/10
pick at
/pɪk æt/
ăn nhỏ nhẻ, chán ăn
He picks at his salad and stares at my burger.
Anh ấy khều đĩa salad, mắt nhìn burger của tôi.
🥨💥
KIỂU 7/10
crunch
/krʌntʃ/
nhai rôm rốp
Please don't crunch chips on the Zoom call.
Làm ơn đừng nhai snack rôm rốp lúc họp Zoom.
🍿👵
KIỂU 8/10
munch
/mʌntʃ/
nhai ngon lành
Grandma munches snacks all day: "I eat like a bird."
Bà nhai bánh cả ngày rồi bảo: "Bà ăn ít lắm."
☕💸
KIỂU 9/10
sip
/sɪp/
nhấp từng ngụm
Sip it slowly. It's a $9 latte.
Nhấp từ từ thôi. Ly latte 9 đô đó.
🥵☕
KIỂU 10/10
gulp
/ɡʌlp/
nuốt ực
He gulped the hot coffee. Big mistake.
Anh ấy nuốt ực ly cà phê nóng. Sai lầm lớn.