Hội thoại tiếng Anh khi buổi sáng ở chợ nông sản: câu người Mỹ hay nói và cách bạn trả lời, có dịch tiếng Việt.
Hội thoại mẫu
Narrator
Today is Saturday, and I am at the farmers' market.
Hôm nay là thứ Bảy, và tôi đang ở chợ nông sản.
Narrator
Farmers come here to sell fresh food.
Nông dân tới đây bán đồ ăn tươi.
Narrator
This is called a stand.
Cái này gọi là sạp hàng.
Narrator
This stand has tomatoes, corn, and peaches.
Sạp này có cà chua, bắp và đào.
Narrator
Peaches are in season now.
Giờ đang mùa đào.
Narrator
The farmer gives me a sample. It's very sweet.
Bác nông dân cho tôi ăn thử. Ngọt lắm.
Narrator
I am putting four peaches into a paper bag.
Tôi đang bỏ bốn trái đào vào túi giấy.
Narrator
Next, I buy one pound of tomatoes.
Tiếp theo, tôi mua một pound cà chua.
Narrator
This sign says: Cash or card.
Bảng này ghi: Tiền mặt hoặc thẻ.
Narrator
I pay with cash, and I get my change.
Tôi trả tiền mặt, và nhận tiền thối.
Narrator
At the next stand, I buy a jar of local honey.
Ở sạp kế bên, tôi mua một hũ mật ong địa phương.
Narrator
I put everything in my reusable bag.
Tôi bỏ hết vào túi dùng nhiều lần.
Narrator
Fresh food for the whole week!
Đồ ăn tươi cho cả tuần!
Từ hay dùng
farmers' marketchợ nông sản
stand / boothsạp hàng
farmernông dân
freshtươi
poundpound (≈ 0,45 kg)
sampleđồ ăn thử
basketrổ, giỏ
honeymật ong
reusable bagtúi dùng nhiều lần
in seasonđúng mùa
Mẹo khi ở Mỹ
Chợ nông sản thường họp cuối tuần buổi sáng, theo mùa ở vùng lạnh. Nhiều sạp nhận thẻ, nhưng sạp nhỏ có khi chỉ nhận tiền mặt: mang theo vài tờ nhỏ.
Rất nhiều chợ nhận thẻ EBT/SNAP; nhiều nơi còn có chương trình tặng thêm tiền khi mua rau quả bằng SNAP (ví dụ mua 10 đô được tặng thêm 10 đô). Hỏi ở bàn thông tin (info booth) của chợ.
Giá thường tính theo pound (lb, khoảng 0,45 kg) hoặc theo rổ/bó. Ăn thử khi người bán mời là bình thường; muốn thử thì hỏi 'Can I try one?'.
Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ, có chấm điểm phát âm. Tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.