Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Giao tiếp & Ứng xử › Tập 4

Lỗi tôi tiếng Anh nói sao? 🙏

10 kiểu xin lỗi, cảm ơn bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Giao tiếp & Ứng xử · Tập 4/12

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🤦🍟
KIỂU 1/10
my bad
/maɪ bæd/
lỗi tôi
Ate your fries? My bad.
Ăn mất khoai chiên của bạn hả? Lỗi tôi.
😎⏰
KIỂU 2/10
no worries
/noʊ ˈwɝːiz/
không sao đâu
"Sorry I'm late!" "No worries. I just got here too."
"Xin lỗi tôi tới trễ!" "Không sao. Tôi cũng vừa tới."
🤝🙌
KIỂU 3/10
I owe you one
/aɪ oʊ juː wʌn/
tôi nợ bạn một lần
Thanks for covering my shift. I owe you one.
Cảm ơn đã làm thay ca. Tôi nợ bạn một lần.
🙏🚗
KIỂU 4/10
thanks a ton
/θæŋks ə tʌn/
cảm ơn nhiều lắm
Thanks a ton for the ride! And the snacks!
Cảm ơn nhiều vì cho đi nhờ xe! Cả đồ ăn vặt nữa!
😊🍕
KIỂU 5/10
my pleasure
/maɪ ˈpleʒɚ/
rất hân hạnh
"Thanks for dinner!" "My pleasure." (It was frozen pizza.)
"Cảm ơn bữa tối!" "Rất hân hạnh." (Pizza đông lạnh đó.)
😳📧
KIỂU 6/10
I didn't mean to
/aɪ ˈdɪdənt miːn tuː/
tôi không cố ý
I didn't mean to hit reply-all. Now my boss knows.
Tôi không cố ý bấm trả lời tất cả. Giờ sếp biết hết rồi.
🙋🚶
KIỂU 7/10
excuse me
/ɪkˈskjuːz miː/
xin lỗi, cho qua
Excuse me… excuse me… EXCUSE ME!
Xin lỗi… xin lỗi… XIN LỖI CHO QUA!
🙇📦
KIỂU 8/10
sorry for the trouble
/ˈsɑːri fɚ ðə ˈtrʌbəl/
xin lỗi đã làm phiền
Sorry for the trouble. Can I return this? I used it.
Xin lỗi làm phiền. Tôi trả món này được không? Tôi xài rồi.
💛🚪
KIỂU 9/10
appreciate it
/əˈpriːʃieɪt ɪt/
cảm kích lắm
Thanks for holding the door. Appreciate it!
Cảm ơn đã giữ cửa. Cảm kích lắm!
🎁😍
KIỂU 10/10
you shouldn't have
/juː ˈʃʊdənt hæv/
bạn chu đáo quá (khách sáo)
A gift? You shouldn't have! … Where's the receipt?
Quà hả? Chu đáo quá vậy! … Hóa đơn đâu rồi?
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Giao tiếp & Ứng xử ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu xin lỗi, cảm ơn bằng tiếng Anh