Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Giao tiếp & Ứng xử › Tập 8

Từ chối khéo tiếng Anh nói sao? 🙅

10 kiểu từ chối khéo bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Giao tiếp & Ứng xử · Tập 8/12

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🌧️🛋️
KIỂU 1/10
rain check
/reɪn tʃek/
hẹn dịp khác
Can I take a rain check? My couch needs me.
Hẹn dịp khác được không? Cái ghế sofa đang cần tôi.
🙅🥾
KIỂU 2/10
I'll pass
/aɪl pæs/
thôi, tôi xin kiếu
A 6 a.m. hike? I'll pass.
Leo núi lúc 6 giờ sáng hả? Thôi, tôi xin kiếu.
🙂🎳
KIỂU 3/10
maybe next time
/ˈmeɪbi nekst taɪm/
để lần sau nhé
Maybe next time. (There won't be a next time.)
Để lần sau nhé. (Sẽ không có lần sau đâu.)
👋🍰
KIỂU 4/10
I'm good
/aɪm ɡʊd/
thôi, khỏi ạ
"More cake?" "I'm good… okay, a small piece."
"Thêm bánh không?" "Thôi, khỏi ạ… à, một miếng nhỏ thôi."
🤷🎤
KIỂU 5/10
not really my thing
/nɑːt ˈrɪli maɪ θɪŋ/
không hợp gu tôi
Karaoke? Not really my thing. Okay, one song.
Karaoke hả? Không hợp gu tôi lắm. Thôi được, một bài thôi.
📅🙅
KIỂU 6/10
let me check
/let miː tʃek/
để tôi xem lịch đã
"Let me check my schedule." (It's empty. Still no.)
"Để tôi xem lịch đã." (Lịch trống trơn. Vẫn là không.)
❌🍕
KIỂU 7/10
turn down
/tɝːn daʊn/
từ chối
I never turn down free pizza.
Tôi chưa bao giờ từ chối pizza miễn phí.
✉️💒
KIỂU 8/10
decline
/dɪˈklaɪn/
từ chối (lịch sự)
I declined the wedding invite. It's on a Tuesday at 9 a.m.
Tôi từ chối lời mời đám cưới. Tổ chức 9 giờ sáng thứ Ba.
📆🛌
KIỂU 9/10
I have plans
/aɪ hæv plænz/
tôi bận rồi
"Sorry, I have plans." (The plan is a nap.)
"Xin lỗi, tôi bận rồi." (Bận ngủ trưa.)
🚫🎉
KIỂU 10/10
can't make it
/kænt meɪk ɪt/
không đến được
I can't make it tonight. My pajamas are already on.
Tối nay tôi không đến được. Tôi lỡ mặc đồ ngủ rồi.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Giao tiếp & Ứng xử ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu từ chối khéo bằng tiếng Anh