Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Tính cách › Tập 1

Nhiều chuyện tiếng Anh là gì? 👀

10 kiểu tính cách bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Tính cách · Tập 1/13

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
👀🏠
KIỂU 1/10
nosy
/ˈnoʊzi/
nhiều chuyện, tọc mạch
My nosy neighbor knows my schedule better than I do.
Bà hàng xóm nhiều chuyện biết lịch của tôi rõ hơn tôi.
🥦🙅
KIỂU 2/10
picky
/ˈpɪki/
kén chọn
My son is so picky, he only eats white food.
Con trai tôi kén tới mức chỉ ăn đồ màu trắng.
👑👧
KIỂU 3/10
bossy
/ˈbɔːsi/
hách dịch, thích ra lệnh
My little sister is so bossy. She's four.
Em gái tôi hách dịch lắm. Nó mới bốn tuổi.
🤕🥤
KIỂU 4/10
clumsy
/ˈklʌmzi/
hậu đậu
I'm so clumsy, I broke a plastic cup.
Tôi hậu đậu tới mức làm vỡ cả ly nhựa.
🐂🗺️
KIỂU 5/10
stubborn
/ˈstʌbɚn/
cứng đầu
Dad is stubborn. He'd rather get lost than ask for directions.
Bố cứng đầu lắm. Thà lạc đường chứ không chịu hỏi.
😎🚨
KIỂU 6/10
chill
/tʃɪl/
dễ tính, thoải mái
My husband is so chill, he slept through a fire alarm.
Chồng tôi thoải mái tới mức ngủ luôn qua còi báo cháy.
🌦️👦
KIỂU 7/10
moody
/ˈmuːdi/
tính khí thất thường
My teen is moody: happy at 8:00, angry at 8:05.
Con tôi tuổi teen thất thường: 8 giờ vui, 8 giờ 5 phút giận.
😳🍕
KIỂU 8/10
shy
/ʃaɪ/
nhút nhát
He's so shy, he practices before he orders pizza.
Anh ấy nhút nhát tới mức phải tập trước khi gọi pizza.
🎁👵
KIỂU 9/10
generous
/ˈdʒenərəs/
hào phóng
Grandma is generous: she feeds you until you can't walk.
Bà hào phóng lắm: cho ăn tới khi không đi nổi.
🥳🛒
KIỂU 10/10
outgoing
/ˌaʊtˈɡoʊɪŋ/
hòa đồng, hướng ngoại
Mom is outgoing. She knows the cashier's whole family.
Mẹ hòa đồng lắm. Bà biết cả nhà cô thu ngân.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Tính cách ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu tính cách bằng tiếng Anh