Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình › Tập 5

Chó quẩy tiếng Anh là gì? 🐶

10 kiểu thú cưng bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình · Tập 5/27

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🎾🐕
KIỂU 1/10
fetch
/fetʃ/
nhặt đồ ném
I throw the ball. He watches it. That's our fetch.
Tôi ném bóng. Nó đứng nhìn. Đó là trò nhặt bóng của tụi tôi.
🐕💕
KIỂU 2/10
belly rub
/ˈbeli rʌb/
xoa bụng
He rolls over for a belly rub every two minutes.
Cứ hai phút nó lại lật ngửa đòi xoa bụng.
🐈🧹
KIỂU 3/10
shed
/ʃed/
rụng lông
My cat sheds so much, there's a second cat on the couch.
Mèo tôi rụng lông nhiều tới mức trên sofa có thêm một con mèo.
🐕💨
KIỂU 4/10
zoomies
/ˈzuːmiz/
cơn chạy loạn
At 10 p.m. my dog gets the zoomies. The house shakes.
10 giờ tối là chó tôi chạy loạn. Cả nhà rung rinh.
🩺🚗
KIỂU 5/10
vet
/vet/
bác sĩ thú y
The dog loves the car. Until it goes to the vet.
Con chó mê đi xe. Cho tới khi xe chạy tới bác sĩ thú y.
🐕🌳
KIỂU 6/10
walk the dog
/wɔːk ðə dɔːɡ/
dắt chó đi dạo
I walk the dog. Actually, the dog walks me.
Tôi dắt chó đi dạo. Thật ra là chó dắt tôi.
🥺🍖
KIỂU 7/10
beg
/beɡ/
xin ăn
He begs at dinner like he hasn't eaten in years.
Nó xin ăn ở bữa tối như thể nhịn đói cả năm.
🐈📦
KIỂU 8/10
litter box
/ˈlɪtɚ bɑːks/
hộp cát mèo
Cleaning the litter box: the only time I hold my breath.
Dọn hộp cát mèo: lúc duy nhất tôi nín thở.
🐕👟
KIỂU 9/10
good boy
/ɡʊd bɔɪ/
ngoan lắm
He ate my shoe. Still a good boy.
Nó ăn mất chiếc giày của tôi. Vẫn là bé ngoan.
🥺🥪
KIỂU 10/10
puppy eyes
/ˈpʌpi aɪz/
ánh mắt cún con
He gave me puppy eyes. I gave him my sandwich.
Nó nhìn tôi bằng ánh mắt cún con. Tôi đưa nó luôn ổ bánh.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu thú cưng bằng tiếng Anh