Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Giao tiếp & Ứng xử › Tập 2

Liếc xéo tiếng Anh là gì? 😒

10 kiểu nhìn bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Giao tiếp & Ứng xử · Tập 2/12

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
👀👶
KIỂU 1/10
stare
/ster/
nhìn chằm chằm
A baby stared at me for the whole flight. I lost.
Một em bé nhìn chằm chằm tôi suốt chuyến bay. Tôi thua.
⌚👀
KIỂU 2/10
glance
/ɡlæns/
liếc nhanh
I glanced at the clock. Only 9:05.
Tôi liếc nhìn đồng hồ. Mới 9 giờ 5 phút.
🙈🎁
KIỂU 3/10
peek
/piːk/
nhìn lén
I peeked at my gift. Now I have to act surprised.
Tôi nhìn lén quà rồi. Giờ phải giả bộ bất ngờ.
😠🍽️
KIỂU 4/10
glare
/ɡler/
lườm
My wife glared at me. I still don't know why.
Vợ lườm tôi. Tới giờ tôi vẫn không biết tại sao.
😒🐈
KIỂU 5/10
side-eye
/ˈsaɪd aɪ/
liếc xéo
The cat side-eyed me when I bought the dog a new toy.
Con mèo liếc xéo tôi khi tôi mua đồ chơi mới cho con chó.
🤨📱
KIỂU 6/10
squint
/skwɪnt/
nheo mắt
Dad squints at his phone and says, "Who is this?"
Bố nheo mắt nhìn điện thoại rồi hỏi: "Ai đây?"
😍🍟
KIỂU 7/10
gaze
/ɡeɪz/
nhìn đắm đuối
He gazed into her eyes… then at her fries.
Anh ấy nhìn đắm đuối vào mắt cô ấy… rồi nhìn sang đĩa khoai.
🚗🤩
KIỂU 8/10
check out
/tʃek aʊt/
ngắm nghía
I checked out the new car. Then I checked my bank app.
Tôi ngắm nghía chiếc xe mới. Rồi mở app ngân hàng ra xem.
🙄👧
KIỂU 9/10
roll your eyes
/roʊl jɚ aɪz/
trợn mắt (chán)
My teen rolls her eyes before I even finish talking.
Con gái tuổi teen của tôi trợn mắt trước khi tôi nói xong.
😳☕
KIỂU 10/10
do a double take
/duː ə ˈdʌbəl teɪk/
nhìn lại lần nữa (sốc)
I did a double take at the price. $8 for coffee?
Tôi nhìn lại giá lần nữa. 8 đô một ly cà phê?
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Giao tiếp & Ứng xử ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu nhìn bằng tiếng Anh