Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Công việc & Học hành › Tập 14

Làm ca đêm tiếng Anh là gì? 🌙

10 kiểu làm theo ca bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Công việc & Học hành · Tập 14/14

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🌙🍳
KIỂU 1/10
night shift
/naɪt ʃɪft/
ca đêm
Night shift: I eat breakfast at 6 p.m.
Làm ca đêm: tôi ăn sáng lúc 6 giờ chiều.
😵⏰
KIỂU 2/10
double shift
/ˈdʌbəl ʃɪft/
làm hai ca liền
After a double shift, I fell asleep in the shower.
Làm hai ca liền xong, tôi ngủ gục lúc đang tắm.
💵🦃
KIỂU 3/10
time and a half
/taɪm ənd ə hæf/
lương gấp rưỡi
My job pays time and a half on holidays. Happy Thanksgiving to me!
Chỗ tôi làm trả lương gấp rưỡi ngày lễ. Lễ Tạ ơn vui ghê!
☕🍪
KIỂU 4/10
break
/breɪk/
giờ nghỉ giải lao
My 15-minute break: 2 minutes of walking, 13 of snacks.
15 phút nghỉ của tôi: 2 phút đi bộ, 13 phút ăn vặt.
🔄🎂
KIỂU 5/10
swap shifts
/swɑːp ʃɪfts/
đổi ca
I swapped shifts with Mike. Now I work on my birthday.
Tôi đổi ca với Mike. Giờ tôi phải đi làm đúng ngày sinh nhật.
📅😩
KIỂU 6/10
schedule
/ˈskedʒuːl/
lịch làm việc
The new schedule is out. I work every Saturday. Again.
Lịch làm mới ra rồi. Tôi làm hết các thứ Bảy. Lại nữa.
🦉☕
KIỂU 7/10
graveyard shift
/ˈɡreɪvjɑːrd ʃɪft/
ca khuya (nửa đêm–sáng)
On the graveyard shift, my only coworker is the coffee maker.
Làm ca khuya, đồng nghiệp duy nhất của tôi là máy pha cà phê.
😴📞
KIỂU 8/10
day off
/deɪ ˈɔːf/
ngày nghỉ
On my day off, my boss called three times.
Ngày nghỉ của tôi, sếp gọi ba lần.
👥😓
KIỂU 9/10
short-staffed
/ˌʃɔːrt ˈstæft/
thiếu người
We're short-staffed. I'm the cashier, cook, and janitor.
Hôm nay thiếu người. Tôi vừa thu ngân, vừa nấu, vừa dọn.
📞🍿
KIỂU 10/10
on call
/ɑːn ˈkɔːl/
trực, chờ được gọi
I'm on call this weekend. My phone is my boss now.
Cuối tuần này tôi trực. Giờ điện thoại là sếp tôi.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Công việc & Học hành ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu làm theo ca bằng tiếng Anh