Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Cảm xúc › Tập 9

Giận dỗi tiếng Anh là gì? 😤

10 kiểu giận dỗi bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Cảm xúc · Tập 9/11

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
😤🛋️
KIỂU 1/10
sulk
/sʌlk/
hờn dỗi
He's sulking on the couch. I ate his leftovers.
Anh ấy đang hờn dỗi trên ghế. Tôi lỡ ăn đồ thừa của anh ấy.
😒🍬
KIỂU 2/10
pout
/paʊt/
bĩu môi
My son pouts when I say no candy. So does my husband.
Con trai tôi bĩu môi khi tôi cấm ăn kẹo. Chồng tôi cũng vậy.
🤐🧊
KIỂU 3/10
silent treatment
/ˈsaɪlənt ˈtriːtmənt/
chiến tranh lạnh
Silent treatment, day three. She still sends me memes.
Chiến tranh lạnh, ngày thứ ba. Cô ấy vẫn gửi ảnh chế cho tôi.
🥶🐈
KIỂU 4/10
cold shoulder
/koʊld ˈʃoʊldɚ/
thái độ lạnh nhạt
After the vet, my cat gives me the cold shoulder.
Đi thú y về, con mèo lạnh nhạt với tôi luôn.
📜😠
KIỂU 5/10
hold a grudge
/hoʊld ə ɡrʌdʒ/
thù dai
Grandma still holds a grudge from 1985.
Bà tôi vẫn còn thù dai chuyện từ năm 1985.
🌪️🔌
KIỂU 6/10
storm off
/stɔːrm ɔːf/
bỏ đi trong giận dữ
He stormed off… then came back for his charger.
Anh ấy giận dữ bỏ đi… rồi quay lại lấy cục sạc.
🚪💥
KIỂU 7/10
slam the door
/slæm ðə dɔːr/
đóng sầm cửa
My teenager slams the door. Every. Single. Day.
Đứa con tuổi teen đóng sầm cửa. Ngày. Nào. Cũng. Vậy.
😫🛒
KIỂU 8/10
throw a fit
/θroʊ ə fɪt/
nổi đóa ăn vạ
My toddler threw a fit in the cereal aisle.
Con tôi lăn ra ăn vạ ngay quầy ngũ cốc.
🙂🔥
KIỂU 9/10
I'm fine
/aɪm faɪn/
tôi ổn (thật ra không)
My wife says, "I'm fine." Translation: I'm in big trouble.
Vợ tôi nói: "Em ổn mà." Dịch ra là: tôi tiêu rồi.
🙄🤷
KIỂU 10/10
whatever
/wʌtˈevɚ/
sao cũng được (dỗi)
"Whatever." Teen language for "I'm mad at you."
"Sao cũng được." Tiếng teen nghĩa là "Con đang giận mẹ."
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Cảm xúc ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu giận dỗi bằng tiếng Anh