Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Lễ hội & Giải trí › Tập 5

Giao thừa tiếng Anh là gì? 🎆

10 kiểu đón Năm mới bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Lễ hội & Giải trí · Tập 5/15

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🎆🛋️
KIỂU 1/10
New Year's Eve
/nuː jɪrz iːv/
đêm giao thừa
New Year's Eve plans: couch, snacks, asleep by ten.
Kế hoạch đêm giao thừa: sofa, đồ ăn vặt, 10 giờ ngủ.
🔟😴
KIỂU 2/10
countdown
/ˈkaʊntdaʊn/
đếm ngược
I fall asleep before the countdown. Every year.
Năm nào tôi cũng ngủ quên trước lúc đếm ngược.
📝💪
KIỂU 3/10
resolution
/ˌrezəˈluːʃən/
quyết tâm năm mới
My resolution: go to the gym. It lasted four days.
Quyết tâm năm mới: đi tập gym. Kéo dài được bốn ngày.
🎆🐕
KIỂU 4/10
fireworks
/ˈfaɪɚwɝːks/
pháo hoa
Fireworks at midnight. My dog hid under the bed till morning.
Pháo hoa lúc nửa đêm. Con chó trốn dưới gầm giường tới sáng.
🌅📅
KIỂU 5/10
fresh start
/freʃ stɑːrt/
khởi đầu mới
New year, fresh start! Same me, new calendar.
Năm mới, khởi đầu mới! Vẫn là tôi, chỉ đổi cuốn lịch.
🏋️💸
KIỂU 6/10
gym membership
/dʒɪm ˈmembɚʃɪp/
thẻ tập gym
I paid for a gym membership in January. I went twice.
Tôi mua thẻ tập gym hồi tháng Một. Đi được hai lần.
🔔🎉
KIỂU 7/10
ring in the new year
/rɪŋ ɪn ðə nuː jɪr/
đón năm mới
We rang in the new year… in our pajamas.
Nhà tôi đón năm mới… trong bộ đồ ngủ.
🦉😴
KIỂU 8/10
stay up
/steɪ ʌp/
thức khuya
The kids stayed up till midnight. I didn't.
Bọn trẻ thức tới nửa đêm. Tôi thì không.
📅🛌
KIỂU 9/10
New Year's Day
/nuː jɪrz deɪ/
ngày đầu năm mới
New Year's Day: sleep until noon. Tradition.
Ngày đầu năm mới: ngủ tới trưa. Truyền thống rồi.
😩🍩
KIỂU 10/10
give up
/ɡɪv ʌp/
bỏ cuộc
I gave up my diet on January 2nd. Donuts won.
Ngày 2 tháng Một tôi bỏ ăn kiêng. Bánh donut thắng.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Lễ hội & Giải trí ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu đón Năm mới bằng tiếng Anh