Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình › Tập 9

Cái thớt tiếng Anh là gì? 🔪

10 kiểu đồ bếp bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình · Tập 9/27

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🥞🍳
KIỂU 1/10
spatula
/ˈspætʃələ/
cái xẻng lật
I flipped the pancake with a spatula. It landed on the floor.
Tôi lật bánh bằng xẻng lật. Bánh đáp thẳng xuống sàn.
🍝💧
KIỂU 2/10
colander
/ˈkɑːləndɚ/
rổ để ráo nước
I drained the pasta without a colander. Bye-bye, pasta.
Tôi chắt nước mì mà không có rổ. Tạm biệt mì.
🔪🥕
KIỂU 3/10
cutting board
/ˈkʌtɪŋ bɔːrd/
cái thớt
My mom has one cutting board. It's 30 years old.
Mẹ tôi có đúng một cái thớt. Nó 30 tuổi rồi.
🥫😤
KIỂU 4/10
can opener
/kæn ˈoʊpənɚ/
đồ khui đồ hộp
Ten minutes with the can opener. The can won.
Vật lộn mười phút với đồ khui hộp. Cái hộp thắng.
🥛👵
KIỂU 5/10
measuring cup
/ˈmeʒərɪŋ kʌp/
cốc đong
Mom never uses a measuring cup. She just knows.
Mẹ không bao giờ dùng cốc đong. Mẹ ước chừng là chuẩn.
🥚💪
KIỂU 6/10
whisk
/wɪsk/
cây đánh trứng; đánh
I whisked eggs for five minutes. My arm quit first.
Tôi đánh trứng năm phút. Cánh tay bỏ cuộc trước.
🧤🔥
KIỂU 7/10
oven mitt
/ˈʌvən mɪt/
găng tay nhấc nồi
I grabbed the hot pan. The oven mitt was right there.
Tôi chụp cái chảo nóng. Găng tay nhấc nồi nằm ngay bên cạnh.
🍳😩
KIỂU 8/10
frying pan
/ˈfraɪɪŋ pæn/
chảo chiên
I burned the eggs. Now I'm scrubbing the frying pan all night.
Tôi làm cháy trứng. Giờ ngồi chà cái chảo cả tối.
🥣👩
KIỂU 9/10
ladle
/ˈleɪdəl/
cái vá, cái muôi
Mom fills my bowl with the ladle. Then one more ladle. "Eat!"
Mẹ múc cho tôi một vá canh. Rồi thêm một vá nữa. "Ăn đi!"
🥡🤷
KIỂU 10/10
lid
/lɪd/
cái nắp
30 food containers in my kitchen. Zero matching lids.
Bếp tôi có 30 hộp đựng đồ ăn. Không cái nắp nào vừa.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Nhà cửa & Gia đình ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu đồ bếp bằng tiếng Anh