Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Đi lại ở Mỹ › Tập 9

Chuyển tuyến tiếng Anh là gì? 🚌

10 kiểu đi xe công cộng bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Đi lại ở Mỹ · Tập 9/17

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🎫🚌
KIỂU 1/10
bus pass
/bʌs pæs/
vé xe buýt tháng
I lost my bus pass. Now I'm a jogger.
Tôi làm mất vé xe buýt tháng. Giờ tôi thành dân chạy bộ.
🕐🚏
KIỂU 2/10
bus schedule
/bʌs ˈskedʒuːl/
lịch xe buýt
The bus schedule says 8:05. The bus says 8:25.
Lịch xe buýt ghi 8 giờ 05. Xe buýt thì nói 8 giờ 25.
🚇👥
KIỂU 3/10
subway
/ˈsʌbweɪ/
tàu điện ngầm
The subway was so packed, I didn't need to hold on.
Tàu điện ngầm đông tới mức tôi khỏi cần vịn.
🔁🚌
KIỂU 4/10
transfer
/ˈtrænsfɚ/
chuyển tuyến
"Just one transfer," they said. I took three buses and a train.
"Chỉ chuyển tuyến một lần," họ nói. Tôi đi ba xe buýt và một chuyến tàu.
💵🚌
KIỂU 5/10
fare
/fer/
tiền vé xe
The fare is $2. I only have a $20. The bus gives no change.
Vé xe 2 đô. Tôi chỉ có tờ 20. Xe buýt không thối tiền.
🚉🏃
KIỂU 6/10
platform
/ˈplætfɔːrm/
sân ga
I ran to the platform. The doors closed in my face.
Tôi chạy ra tới sân ga. Cửa tàu đóng ngay trước mặt.
🚄😱
KIỂU 7/10
express train
/ɪkˈspres treɪn/
tàu tốc hành
I took the express train by mistake. It flew past my stop.
Tôi lên nhầm tàu tốc hành. Nó chạy vèo qua trạm của tôi.
🔄🎧
KIỂU 8/10
round trip
/raʊnd trɪp/
khứ hồi, đi và về
Round trip to work: three hours. I've finished every podcast.
Đi làm cả đi lẫn về: ba tiếng. Tôi nghe hết sạch các podcast.
💳🚇
KIỂU 9/10
tap your card
/tæp jɚ kɑːrd/
chạm thẻ (để trả vé)
"Tap your card." I tapped my library card.
"Chạm thẻ vào." Tôi chạm nhầm thẻ thư viện.
🧍🎒
KIỂU 10/10
standing room only
/ˈstændɪŋ ruːm ˈoʊnli/
chỉ còn chỗ đứng
Standing room only. My face is in a stranger's backpack.
Chỉ còn chỗ đứng. Mặt tôi úp vào ba lô người lạ.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Đi lại ở Mỹ ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu đi xe công cộng bằng tiếng Anh