Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Lễ hội & Giải trí › Tập 13

Noob nghĩa là gì vậy? 🎮

10 kiểu chơi game bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Lễ hội & Giải trí · Tập 13/15

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
⬆️🍽️
KIỂU 1/10
level up
/ˈlevəl ʌp/
lên cấp
My character leveled up. I didn't do the dishes.
Nhân vật của tôi lên cấp. Còn chén thì tôi chưa rửa.
🔄👾
KIỂU 2/10
respawn
/riˈspɔːn/
hồi sinh (trong game)
Me after a bad Monday: "Can I just respawn?"
Tôi sau một ngày thứ Hai tệ hại: "Cho tôi hồi sinh lại được không?"
😡🎮
KIỂU 3/10
rage quit
/ˈreɪdʒ kwɪt/
tức quá bỏ game
Dad lost to a 10-year-old and rage quit.
Bố thua một đứa 10 tuổi rồi tức quá bỏ game.
🐣👵
KIỂU 4/10
noob
/nuːb/
gà mờ, lính mới
Grandma called me a noob. She beat me in every game.
Bà gọi tôi là gà mờ. Bà thắng tôi mọi ván.
😵🔌
KIỂU 5/10
game over
/ˌɡeɪm ˈoʊvɚ/
thua rồi, hết game
Mom walked in and unplugged it. Game over.
Mẹ bước vào rút điện. Hết game.
🎮🌙
KIỂU 6/10
one more game
/wʌn mɔːr ɡeɪm/
thêm một ván nữa
"One more game," I said at 9 p.m. It's now 2 a.m.
"Một ván nữa thôi," tôi nói lúc 9 giờ tối. Giờ là 2 giờ sáng.
👹⚔️
KIỂU 7/10
boss fight
/ˈbɔːs faɪt/
trận đánh trùm
Meeting with my manager: the real boss fight.
Họp với sếp: trận đánh trùm thật sự.
🐢📶
KIỂU 8/10
lag
/læɡ/
mạng bị giật, lag
I didn't lose. It was lag.
Tôi đâu có thua. Tại mạng giật.
🔑🎮
KIỂU 9/10
cheat code
/ˈtʃiːt koʊd/
mã gian lận
Is there a cheat code for adult life?
Có mã gian lận nào cho cuộc sống người lớn không?
👆🏆
KIỂU 10/10
button mashing
/ˈbʌtən ˌmæʃɪŋ/
bấm nút loạn xạ
I won by button mashing. My son is still mad.
Tôi thắng nhờ bấm nút loạn xạ. Con trai tôi vẫn còn cay.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Lễ hội & Giải trí ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu chơi game bằng tiếng Anh