Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh Giao tiếp & Ứng xử › Tập 6

Khen đểu tiếng Anh là gì? 🙃

10 kiểu chê bằng tiếng Anh · Tiếng Anh Giao tiếp & Ứng xử · Tập 6/12

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
👎🍝
KIỂU 1/10
criticize
/ˈkrɪtɪsaɪz/
chỉ trích
My mother-in-law criticizes my cooking, then asks for seconds.
Mẹ chồng chê đồ tôi nấu, rồi xin thêm chén nữa.
🔥🎂
KIỂU 2/10
roast
/roʊst/
chọc quê
My friends roasted me at my own birthday party.
Bạn bè chọc quê tôi ngay tại tiệc sinh nhật của tôi.
🔍🧺
KIỂU 3/10
nitpick
/ˈnɪtpɪk/
bới lông tìm vết
He nitpicks everything. Even how I fold towels.
Anh ấy bới lông tìm vết mọi thứ. Kể cả cách tôi gấp khăn.
😬🍄
KIỂU 4/10
no offense, but
/noʊ əˈfens bʌt/
đừng giận nha, nhưng…
No offense, but your haircut looks like a mushroom.
Đừng giận nha, nhưng tóc bạn nhìn như cây nấm.
📝😅
KIỂU 5/10
feedback
/ˈfiːdbæk/
góp ý
"Any feedback?" "Yes. Start over."
"Có góp ý gì không?" "Có. Làm lại từ đầu."
🏗️👵
KIỂU 6/10
constructive criticism
/kənˈstrʌktɪv ˈkrɪtɪsɪzəm/
góp ý xây dựng
Mom's constructive criticism: "You look tired. Eat more."
Mẹ góp ý xây dựng: "Nhìn con mệt quá. Ăn thêm đi."
🗑️🏀
KIỂU 7/10
trash-talk
/ˈtræʃ tɔːk/
nói khích
He trash-talked me all game. Then he lost.
Anh ấy nói khích tôi suốt trận. Rồi thua.
⬇️😴
KIỂU 8/10
put down
/pʊt daʊn/
hạ thấp
Don't put yourself down. You're great at naps.
Đừng tự hạ thấp mình. Bạn ngủ trưa giỏi lắm mà.
🌵⭐
KIỂU 9/10
harsh
/hɑːrʃ/
gay gắt
Harsh review: "One star. The chair was hard."
Đánh giá gay gắt: "Một sao. Ghế cứng quá."
🙃💐
KIỂU 10/10
backhanded compliment
/ˈbækhændɪd ˈkɑːmpləmənt/
khen đểu
"You look great for your age!" Backhanded compliment.
"Nhìn bạn trẻ so với tuổi ghê!" Khen đểu đó.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh Giao tiếp & Ứng xử ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu chê bằng tiếng Anh