Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Cảm xúc › Tập 11

An ủi tiếng Anh nói sao? 🧸

10 kiểu an ủi bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Cảm xúc · Tập 11/11

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🧸🐕
KIỂU 1/10
comfort
/ˈkʌmfɚt/
an ủi
My dog comforts me better than any person.
Con chó an ủi tôi giỏi hơn bất kỳ ai.
🌈🍦
KIỂU 2/10
it's gonna be okay
/ɪts ˈɡʌnə bi oʊˈkeɪ/
rồi sẽ ổn thôi
It's gonna be okay. Here, have some ice cream.
Rồi sẽ ổn thôi. Nè, ăn chút kem đi.
🤲👵
KIỂU 3/10
there, there
/ðer ðer/
thôi nào, nín đi
Grandma pats my head: "There, there." I'm 35.
Bà xoa đầu tôi: "Thôi nào, nín đi." Tôi 35 tuổi rồi.
💧👕
KIỂU 4/10
shoulder to cry on
/ˈʃoʊldɚ tə kraɪ ɑːn/
bờ vai để khóc
My BFF is my shoulder to cry on. Her shirt is always wet.
Bạn thân là bờ vai để tôi khóc. Áo cô ấy lúc nào cũng ướt.
🐱💪
KIỂU 5/10
hang in there
/hæŋ ɪn ðer/
cố lên
Hang in there! Friday is only four days away.
Cố lên! Chỉ còn bốn ngày nữa là tới thứ Sáu.
💛🎂
KIỂU 6/10
it's not your fault
/ɪts nɑːt jɚ fɔːlt/
đâu phải lỗi của bạn
It's not your fault the cake fell. It's the floor's fault.
Bánh rớt đâu phải lỗi của bạn. Lỗi của cái sàn.
🤝🍕
KIỂU 7/10
I'm here for you
/aɪm hɪr fɚ juː/
có tôi đây
I'm here for you. And I brought pizza.
Có tôi đây. Còn mang theo pizza nữa.
☀️🚗
KIỂU 8/10
look on the bright side
/lʊk ɑːn ðə braɪt saɪd/
nhìn vào mặt tích cực
Look on the bright side: no car, no car payment.
Nhìn vào mặt tích cực đi: không xe thì khỏi trả góp xe.
💨🍿
KIỂU 9/10
vent
/vent/
trút bầu tâm sự
Go ahead, vent. I'll get the snacks.
Cứ trút hết tâm sự đi. Để tôi đi lấy đồ ăn vặt.
🙋🍚
KIỂU 10/10
been there
/bɪn ðer/
tôi cũng từng vậy
Burned the rice again? Been there.
Lại khét nồi cơm hả? Tôi cũng từng vậy.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Cảm xúc ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu an ủi bằng tiếng Anh