Học miễn phí
Trang chủ › 10 kiểu › Tiếng Anh chủ đề Ăn uống › Tập 16

Cắt tinh bột tiếng Anh nói sao? 🥗

10 kiểu ăn kiêng bằng tiếng Anh · Tiếng Anh chủ đề Ăn uống · Tập 16/16

Bấm loa để nghe giọng Mỹ đọc từ và câu ví dụ
🍞✂️
KIỂU 1/10
cut carbs
/kʌt kɑːrbz/
cắt tinh bột
I cut carbs for one day. I dreamed about rice.
Tôi cắt tinh bột được một ngày. Mơ thấy cơm.
🍕😈
KIỂU 2/10
cheat meal
/tʃiːt miːl/
bữa ăn xả (phá lệ)
One cheat meal turned into a cheat week.
Một bữa ăn xả biến thành nguyên tuần ăn xả.
🔢📉
KIỂU 3/10
count calories
/kaʊnt ˈkæləriz/
đếm calo
I count calories until 3 p.m. Then I give up.
Tôi đếm calo tới 3 giờ chiều. Rồi bỏ cuộc.
🍬🚫
KIỂU 4/10
sugar-free
/ˈʃʊɡɚ friː/
không đường
Sugar-free cake, so I can eat the whole thing, right?
Bánh không đường, vậy ăn hết cả cái được mà, đúng không?
🍦📉
KIỂU 5/10
low-fat
/ˌloʊ ˈfæt/
ít béo
Low-fat ice cream. So I had two bowls.
Kem ít béo. Nên tôi ăn hai chén.
🌾🍩
KIỂU 6/10
gluten-free
/ˈɡluːtən friː/
không gluten
My coworker went gluten-free. Now I get her donuts.
Đồng nghiệp tôi bỏ ăn gluten. Giờ tôi được ăn phần donut của cô ấy.
🍱📅
KIỂU 7/10
meal prep
/miːl prep/
nấu sẵn cơm hộp cả tuần
Meal prep: 7 boxes of chicken and rice. By Tuesday, I hate chicken.
Nấu sẵn bảy hộp cơm gà. Tới thứ Ba, tôi ghét gà.
🥤💪
KIỂU 8/10
protein shake
/ˈproʊtiːn ʃeɪk/
sữa lắc protein
My protein shake tastes like chalk. Chocolate chalk.
Ly sữa protein có vị như phấn. Phấn vị sô-cô-la.
🍰🙅
KIỂU 9/10
skip dessert
/skɪp dɪˈzɝːt/
nhịn món tráng miệng
I'll skip dessert. (I ate two cookies in the car.)
Tôi nhịn tráng miệng nhé. (Đã ăn hai cái bánh quy trên xe.)
🍽️📏
KIỂU 10/10
portion control
/ˈpɔːrʃən kənˈtroʊl/
kiểm soát khẩu phần
Portion control: I use a small plate. Five times.
Kiểm soát khẩu phần: tôi dùng đĩa nhỏ. Năm lần.
Xem tất cả tập chủ đề Tiếng Anh chủ đề Ăn uống ›Tất cả chủ đề "10 kiểu" ›

Luyện nói 1.144 tình huống đời sống Mỹ trên web, hoặc tải app Android miễn phí để học mà không cần dùng mạng.

Học miễn phí trên webTải app Android miễn phí

Ảnh tóm tắt (lưu về máy)

10 kiểu ăn kiêng bằng tiếng Anh